UDC – Đơn vị thi công xây dựng uy tín tại TP.HCM • Bình Dương • Đồng Nai
Xây Nhà Phần Thô TP.HCM – Báo Giá Thực Tế Tháng 6/2026
Thi công phần thô đúng kỹ thuật, đúng tiến độ – có kỹ sư giám sát từng giai đoạn.
Báo giá chi tiết theo từng hạng mục, minh bạch trước khi ký hợp đồng.
Bảng Giá Xây Nhà Phần Thô Tại TP.HCM 2026 – Theo Từng Hạng Mục
Đơn giá dưới đây là giá thi công nhân công + vật tư theo thị trường tháng 6/2026 tại TP.HCM và các vùng phụ cận. Giá có thể thay đổi tùy vị trí công trình, quy mô và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá (đồng) | Bảo hành | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đào móng + đổ bê tông móng băng | m² | 800.000 – 1.200.000 | 36 tháng | Bê tông M200 trở lên, cốt thép theo bản vẽ |
| Cột + dầm + sàn bê tông cốt thép | m² sàn | 1.200.000 – 1.800.000 | 36 tháng | Sàn dày 10–12cm, bê tông M250, cốt thép Φ10–Φ14 |
| Xây tường gạch ống 100mm | m² | 280.000 – 380.000 | 24 tháng | Tường ngăn nội thất, gạch đặc/rỗng đạt chuẩn |
| Xây tường gạch ống 200mm | m² | 380.000 – 480.000 | 24 tháng | Tường bao ngoài, chịu lực phụ |
| Trát xi măng cát trong nhà | m² | 90.000 – 130.000 | 12 tháng | Trát phẳng, độ dày 1,5–2cm theo tiêu chuẩn |
| Trát xi măng cát ngoài nhà | m² | 110.000 – 150.000 | 12 tháng | Dùng vữa xi măng mác cao, chống thấm bề mặt |
| Đổ mái bê tông chống thấm | m² | 1.000.000 – 1.500.000 | 36 tháng | Dày 12cm+, phụ gia chống thấm Sika/Fosroc |
| Cầu thang bê tông cốt thép | cầu thang | 12.000.000 – 20.000.000 | 36 tháng | Bản thang dày 12cm, cốt thép Φ10–Φ12 hai lớp |
* Giá chính xác sau khảo sát thực tế tại công trình. Giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển vật tư xa trung tâm trên 30km.
Chi Phí Xây Nhà Phần Thô Theo Số Tầng – Ước Tính Thực Tế 2026
Bảng dưới giúp gia chủ ước lượng ngân sách phần thô theo số tầng và mặt tiền nhà trước khi gặp kỹ sư tư vấn. Giá tính bao gồm: móng, cột dầm sàn, tường xây, trát và mái – chưa tính hoàn thiện nội thất.
| Quy mô | Nhà 4m mặt tiền | Nhà 5m mặt tiền | Nhà 6m mặt tiền | Thời gian thi công |
|---|---|---|---|---|
| Nhà cấp 4 (1 tầng) | 180 – 250 triệu | 220 – 320 triệu | 280 – 400 triệu | 45 – 60 ngày |
| Nhà 1 tầng + mái BTCT | 250 – 350 triệu | 310 – 430 triệu | 380 – 530 triệu | 50 – 70 ngày |
| Nhà 2 tầng | 380 – 520 triệu | 480 – 650 triệu | 580 – 800 triệu | 70 – 90 ngày |
| Nhà 3 tầng | 560 – 750 triệu | 700 – 950 triệu | 860 – 1,15 tỷ | 90 – 120 ngày |
| Nhà 4 tầng trở lên | 750 triệu+ | 950 triệu+ | 1,2 tỷ+ | 120 – 150 ngày |
* Ước tính trên áp dụng cho chiều sâu lô đất 10–16m, địa chất bình thường. Lô đất yếu, gần sông, hoặc có tầng hầm cần khảo sát riêng.
Hướng Dẫn Chọn Vật Liệu Phần Thô – Xi Măng, Cát, Đá Đúng Loại 2026
Chọn sai vật liệu không làm công trình sập ngay — nhưng sẽ nứt, thấm và hao mòn sớm hơn 5–10 năm. Phần này giúp gia chủ kiểm tra vật liệu trước khi nhà thầu đưa vào công trình.
Trong một nhà 2 tầng 120m² sàn, chi phí xi măng + cát + đá chiếm 18–25% tổng ngân sách phần thô — tương đương 80–130 triệu đồng. Mua sai chủng loại hoặc không kiểm tra chất lượng đầu vào, kỹ sư giỏi đến đâu cũng không cứu được kết quả cuối.
Xi Măng – Dùng Đúng Mác Cho Từng Hạng Mục
PC là Portland Cement thuần; PCB là xi măng hỗn hợp có pha phụ gia khoáng. Cùng ghi “40” nhưng PC40 và PCB40 không dùng thay thế nhau được trong mọi tình huống.
⚠️ Nhận diện xi măng kém chất lượng: Bao bị ẩm hoặc xi măng vón cục · Không có mã QR hoặc số lô · Ngày sản xuất quá 2 tháng · Màu không xám xanh chuẩn · Giá rẻ hơn thị trường 15% trở lên — thường là hàng tái đóng gói hoặc hết hạn.
Cát – Loại Nào Dùng Việc Gì
Dùng một loại cát cho tất cả mọi việc là sai lầm phổ biến nhất. Cát vàng hạt to làm vữa trát tường sẽ cho bề mặt xấu và bong tróc sớm. Cát mịn trộn bê tông cột sàn sẽ tăng lượng nước, giảm cường độ.
📦 Lượng cát cần cho nhà 2 tầng 120m² sàn (ước tính):
Cát mịn tô trát: 7–10 m³
Tổng: 22–28 m³
Mua theo đợt 8–10 m³/lần để tránh cát bị bẩn khi để lâu ngoài trời. Cát nhiều bùn sét (lớp bùn >5% khi lắng trong nước) cần từ chối hoặc rửa lại trước khi dùng.
Đá Xây Dựng – Cỡ Hạt Quyết Định Chất Lượng Kết Cấu
| Loại đá | Cỡ hạt | Dùng cho | Không dùng cho | Giá/m³ (2026) |
|---|---|---|---|---|
| Đá 1×2 granite ⭐ | 10–20mm | Cột, dầm, sàn — tiêu chuẩn nhà dân dụng | — | 320K – 420K |
| Đá 2×4 granite | 20–40mm | Móng băng rộng, bê tông lót nền dày | Cột, dầm, sàn có cốt thép dày | 290K – 380K |
| Đá 1×2 đá vôi | 10–20mm | Bê tông lót nền — tiết kiệm | Cột, dầm, sàn chịu lực — mềm và thấm nước | 220K – 280K |
| Đá mi sàng | 0–10mm | Lấp đầy cốt liệu, lớp đệm nền | Bê tông kết cấu chính | 180K – 240K |
⚠️ Đá vôi (đá trắng) vs đá granite (đá xanh): Đá vôi rẻ hơn 25–30% nhưng mềm hơn và thấm nước hơn đáng kể. Chỉ dùng cho bê tông lót nền — tuyệt đối không dùng cho cột, dầm, sàn chịu lực. Nhà thầu thay thế đá granite bằng đá vôi để tiết kiệm mà không nói cho gia chủ là sai lầm khó phát hiện và rất tốn kém để sửa sau này.
Tổng Hợp: Mua Gì, Bao Nhiêu, Dùng Cho Hạng Mục Nào — Nhà 2 Tầng 120m² Sàn
| Vật liệu | Chủng loại đúng | Số lượng | Hạng mục áp dụng |
|---|---|---|---|
| Xi măng kết cấu | PC40 — INSEE / Hà Tiên / Holcim | 150–180 bao | Móng, cột, dầm, sàn, mái BTCT |
| Xi măng xây trát | PCB40 — Hà Tiên (tiết kiệm 8–12%) | 130–160 bao | Xây tường, tô trát, lát gạch |
| Cát vàng | Cát sông hạt to, rửa sạch | 15–18 m³ | Trộn bê tông, xây gạch, cán nền |
| Cát mịn | Cát tô trắng, hạt đều | 7–10 m³ | Tô trát tường trong và ngoài |
| Đá 1×2 granite | Đá xanh, hạt đồng đều, không lẫn đá vôi | 10–14 m³ | Cột, dầm, sàn, móng, mái BTCT |
* Số lượng ước tính — cần điều chỉnh theo bản vẽ kết cấu thực tế. Nếu giao nhà thầu mua vật tư: yêu cầu hóa đơn, phiếu nhập kho và chứng nhận xuất xứ từng lô hàng.
Không chắc chọn vật liệu nào cho công trình của bạn?
Kỹ sư UDC tư vấn miễn phí và lập dự toán vật tư chi tiết sau khi khảo sát thực địa.
3 Công Trình Xây Nhà Phần Thô Thực Tế Tại Thủ Đức · Quận 9 · Bình Dương · Đồng Nai
Dưới đây là 3 công trình phần thô UDC đã bàn giao trong giai đoạn 2024–2025. Tất cả số liệu về diện tích, chi phí và tiến độ đều được ghi lại trong hồ sơ nghiệm thu thực tế.
Tại Sao Chọn UDC Thay Vì Các Đơn Vị Khác?
| Tiêu chí | UDC | Thợ tự do | Đơn vị khác |
|---|---|---|---|
| Hợp đồng minh bạch từng hạng mục | ✅ | ❌ | ⚠️ |
| Kỹ sư giám sát có mặt tại công trình | ✅ | ❌ | ⚠️ |
| Bảo hành kết cấu 36 tháng bằng văn bản | ✅ | ❌ | ⚠️ |
| Nghiệm thu từng giai đoạn, chụp ảnh gửi chủ nhà | ✅ | ❌ | ❌ |
| Thanh toán theo tiến độ thực tế, không ứng quá 30% | ✅ | ⚠️ | ⚠️ |
| Khảo sát miễn phí, báo giá trong 2 giờ | ✅ | ⚠️ | ⚠️ |
✅ Luôn thực hiện | ⚠️ Tùy đơn vị | ❌ Thường không có

Xây văn phòng xây dựng UDC tại 126 N4, Dĩ An
Quy Trình Xây Nhà Phần Thô Chuẩn Kỹ Thuật Của UDC – 4 Bước
Kỹ sư UDC đến công trình đo đạc, đánh giá địa chất và hiện trạng lô đất. Sau đó lập bảng báo giá chi tiết từng hạng mục phần thô theo bản vẽ. Toàn bộ không phát sinh chi phí khảo sát. Gia chủ nhận báo giá trong vòng 2 giờ sau khảo sát.
Hợp đồng ghi rõ từng hạng mục, đơn giá, tiến độ thanh toán và điều khoản bảo hành. Không có khoản phát sinh không được thống nhất trước. Tiến độ thi công được lập thành bảng theo tuần, gia chủ theo dõi được từng giai đoạn.
Kỹ sư UDC có mặt tại mỗi lần đổ bê tông móng, sàn, cột – kiểm tra mác bê tông và cốt thép trước khi đổ. Mỗi giai đoạn hoàn thành đều có ảnh nghiệm thu gửi cho gia chủ qua Zalo. Nếu phát sinh bất kỳ vấn đề kỹ thuật, UDC xử lý ngay trong vòng 24 giờ.
Sau khi hoàn thành toàn bộ phần thô, UDC bàn giao kèm hồ sơ nghiệm thu đầy đủ gồm ảnh thực tế, biên bản từng giai đoạn và giấy cam kết bảo hành kết cấu 36 tháng. Gia chủ có thể liên hệ hotline bất kỳ lúc nào trong thời gian bảo hành – không cần chờ đến lịch bảo trì định kỳ.
Dịch Vụ Liên Quan Tại Thủ Đức Và TP.HCM
Gói thi công đầy đủ từ phần thô đến hoàn thiện nội ngoại thất – một đơn vị, một hợp đồng.
Dịch vụ thi công xây dựng tổng hợp tại Quận 9 – TP. Thủ Đức, bao gồm nhà phố, nhà xưởng, công trình dân dụng.
Xử lý chống thấm mái, sàn, tường, nhà vệ sinh – phù hợp sau khi hoàn thiện phần thô.
Sửa chữa cải tạo nhà cũ, gia cố kết cấu, đập thông, xây thêm tầng – tư vấn kỹ thuật miễn phí.
6 Sai Lầm Khiến Gia Chủ Thi Công Phần Thô Tốn Tiền Gấp Đôi
Nhiều thợ tự do dùng bê tông M150–M175 cho cột và sàn thay vì M200–M250 theo thiết kế. Công trình có thể không sụp ngay nhưng sẽ nứt, thấm và hao mòn nhanh hơn nhiều.
Giảm số thanh thép hoặc dùng sắt nhỏ hơn bản vẽ giúp thợ tiết kiệm vật liệu nhưng làm giảm khả năng chịu uốn của dầm, sàn. Sai lầm này chỉ phát hiện khi đã đổ bê tông xong – chi phí xử lý rất cao.
Mái bê tông đổ dưới 10cm sẽ nứt và thấm nước sau 1–2 mùa mưa. Chi phí chống thấm lại mái sau đó tốn 80.000–150.000đ/m², cộng thêm thiệt hại nội thất bên dưới.
Gạch ống kém chất lượng, nung chưa đủ nhiệt sẽ nứt vỡ khi trát vữa hoặc khi có tải trọng nhẹ. Một lô gạch xấu có thể làm tường phải đập xây lại toàn bộ.
Nhiều khu vực tại Thủ Đức, Bình Dương, Biên Hòa có lớp đất yếu hoặc đất lấp. Bỏ qua bước khoan khảo sát địa chất để tiết kiệm 5–10 triệu có thể dẫn đến lún lệch, nứt tường nghiêm trọng sau vài năm.
Báo giá rẻ hơn 15–20% so với thị trường thường đến từ việc cắt giảm vật liệu hoặc dùng nhân công không có tay nghề. Chi phí sửa chữa phần thô sau khi bàn giao thường cao gấp 2–3 lần so với làm đúng ngay từ đầu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Thi Công Xây Dựng Tại Quận 9
Nhà phố 3 tầng 5×15m (75m² sàn/tầng, tổng 225m² sàn) tại Quận 9 dao động từ 970 triệu đến 1,35 tỷ đồng theo gói tiêu chuẩn (thô + hoàn thiện, không bao gồm nội thất rời). Gói hoàn thiện cao cấp có thể lên đến 1,6–2 tỷ. Liên hệ 0987 285 667 để được lập dự toán chi tiết theo bản vẽ thực tế — miễn phí.
Nhà cấp 4 diện tích 60–80m²: 2–3 tháng. Nhà phố 2–3 tầng 80–150m² sàn: 4–6 tháng. Nhà phố 4 tầng trở lên: 6–9 tháng. Xưởng/nhà kho 200m²: 2,5–4 tháng. Thời gian thực tế phụ thuộc vào độ phức tạp thiết kế và điều kiện thời tiết.
Có. UDC nhận thi công từ nhà cấp 4 nhỏ, xây thêm phòng ngủ, nâng tầng cho đến công trình lớn hơn. Không có giới hạn diện tích tối thiểu — quan trọng là bản vẽ thiết kế rõ ràng và hợp đồng chi tiết.
Có. UDC hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ xin phép xây dựng tại UBND TP. Thủ Đức, bao gồm bản vẽ thiết kế được ký bởi kiến trúc sư có chứng chỉ hành nghề. Chi phí xin phép thường từ 15–30 triệu tùy diện tích và loại công trình.
Hoàn toàn miễn phí. Kỹ sư UDC đến tận nơi tại Quận 9, Long Thạnh Mỹ, Long Bình, Phước Long và các khu vực lân cận. Sau khảo sát, dự toán chi tiết gửi trong 24 giờ. Không mất phí, không ràng buộc ký hợp đồng.
Gói xây thô bao gồm: móng, cột, dầm, sàn, tường, mái — chưa có trát tường, lát gạch, cửa, điện nước, sơn. Gói xây trọn gói bao gồm toàn bộ từ móng đến hoàn thiện, bàn giao nhà có thể vào ở ngay. Gia chủ thường chọn gói thô khi muốn tự làm hoàn thiện theo từng giai đoạn để giảm áp lực tài chính.
UDC bảo hành kết cấu (móng, cột, dầm, sàn, tường chịu lực) 24 tháng theo hợp đồng có văn bản. Trong thời gian bảo hành, nếu phát sinh lún, nứt kết cấu do lỗi thi công, UDC xử lý miễn phí và không điều kiện.
Được. UDC cung cấp báo cáo tiến độ bằng hình ảnh và video theo tuần qua Zalo. Kỹ sư giám sát thường trực tại công trường. Chủ nhà ở xa có thể theo dõi sát tiến độ mà không cần có mặt mỗi ngày.
Có. UDC phục vụ toàn bộ khu vực TP. Thủ Đức, Dĩ An (Bình Dương), Thuận An (Bình Dương) và Biên Hòa (Đồng Nai). UDC có văn phòng tại Thủ Đức và Thuận An nên phục vụ nhanh — thường khảo sát trong ngày, không tính phí di chuyển trong bán kính 20km.
UDC thanh toán theo 4 đợt: đặt cọc 20% khi ký hợp đồng — 30% khi xong phần móng và cột tầng 1 — 30% khi xong phần thô toàn bộ — 20% còn lại sau khi nghiệm thu tổng thể và bàn giao. Không yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi bắt đầu thi công.
Cần Thi Công Xây Dựng Tại Quận 9? Khảo Sát Miễn Phí – Báo Giá Trong 24 Giờ
Lập dự toán chi tiết từng hạng mục · Hợp đồng rõ ràng, không phát sinh ngoài thỏa thuận
Giám sát kỹ sư tại công trình · Bảo hành kết cấu 24 tháng theo hợp đồng
📍 VP Thủ Đức: 39/75 Đường 102, P. Tăng Nhơn Phú · VP Bình Dương: 126 N4, Phú Hồng Thịnh 9, P. Đông Hòa, Thuận An
Phục vụ: TP.HCM · Thủ Đức · Quận 9 · Dĩ An · Thuận An · Biên Hòa









— Tư vấn & báo giá miễn phí
Bạn đang có nhu cầu xây nhà?
Để UDC đồng hành cùng bạn.
Từ thiết kế đến hoàn thiện — cam kết bàn giao đúng tiến độ, báo giá minh bạch, không phát sinh chi phí.